atomic number 108
A scientist points to the atomic number 108 on a large periodic table poster.
Định nghĩa
Danh từ: atomic number 108 là một nguyên tố phóng xạ siêu urani.
Ví dụ sử dụng
- (Số nguyên tử 108 là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính chất của số nguyên tử 108 trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Việc phát hiện ra số nguyên tử 108 đã góp phần vào hiểu biết của chúng ta về các nguyên tố nặng.)
- (Số nguyên tử 108 có chu kỳ bán rã rất ngắn, khiến việc nghiên cứu nó trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên tố 108: Một cách gọi khác của atomic number 108.
- Nguyên tố 108 được đặt tên là hassium. (Nguyên tố 108 được đặt tên là hassium.)
Hassium (Hs): Tên chính thức của nguyên tố có số nguyên tử 108.
- Hassium là một nguyên tố siêu urani phóng xạ. (Hassium là một nguyên tố siêu urani phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Hassium (Hs): Tên gọi chính thức của nguyên tố này.
- Nguyên tố 108: Một cách gọi dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan